mcardle's disease
Định nghĩa
McArdle's disease là một danh từ chỉ một bệnh di truyền hiếm gặp, trong đó lượng glycogen bất thường tích tụ trong cơ xương, dẫn đến yếu cơ và chuột rút.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh McArdle gây đau cơ và mệt mỏi khi tập thể dục.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh McArdle thường bị chuột rút sau hoạt động thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with McArdle's disease": được chẩn đoán mắc bệnh McArdle.
- He was diagnosed with McArdle's disease at age 12. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh McArdle năm 12 tuổi.)
"to manage McArdle's disease": kiểm soát bệnh McArdle.
- Managing McArdle's disease requires careful exercise planning. (Kiểm soát bệnh McArdle đòi hỏi kế hoạch tập thể dục cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Glycogen storage disease type V (danh từ): tên gọi khác của bệnh McArdle trong phân loại y khoa.
- McArdle's disease is also known as glycogen storage disease type V. (Bệnh McArdle còn được gọi là bệnh dự trữ glycogen loại V.)
Từ đồng nghĩa
- Glycogenosis type V (danh từ): bệnh glycogenosis loại V, một thuật ngữ chuyên ngành.
- Myophosphorylase deficiency (danh từ): thiếu hụt myophosphorylase, nguyên nhân gây bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to suffer from McArdle's disease": mắc bệnh McArdle.
- Many patients suffer from McArdle's disease without knowing it. (Nhiều bệnh nhân mắc bệnh McArdle mà không biết.)
Thành ngữ liên quan
- "the second wind phenomenon": hiện tượng gió thứ hai, một đặc điểm của bệnh McArdle, khi bệnh nhân có thể tập thể dục tốt hơn sau một thời gian nghỉ ngắn.
- The second wind phenomenon is common in McArdle's disease. (Hiện tượng gió thứ hai phổ biến trong bệnh McArdle.)